Kaku Coach
Động từN1

脅きょう迫はく

きょうはくkyouhaku

hiếp bách

EN: threat; menace; coercion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは彼のかれ言こと葉ばを脅きょう迫はくと解かいした。

    Tôi hiểu lời nói của anh ta là sự đe dọa.

  • この返へん答とうはほとんど脅きょう迫はくに近ちかい。

    Câu trả lời này gần như là sự đe dọa.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

脅迫 nghĩa là gì?