Danh từN1
規約
きやくkiyaku
quy ước
EN: agreement; rules; code
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 新しい規約は全会一致で承認された。
Quy ước mới đã được toàn thể nhất trí thông qua.
Thử ngay
規約 nghĩa là gì?
きやくkiyaku
quy ước
EN: agreement; rules; code
Quy ước mới đã được toàn thể nhất trí thông qua.
規約 nghĩa là gì?