Kaku Coach
Động từN1

監かん視し

かんしkanshi

Giám sát

EN: monitoring; watching; observation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは衛えい生せい監かん視し員いんである。

    Anh ấy là giám sát viên vệ sinh.

  • 国こく連れんはその国くにの選せん挙きょを監かん視しした。

    Liên Hợp Quốc đã giám sát cuộc bầu cử của quốc gia đó.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

監視 nghĩa là gì?