Động từN1
冷やかす
ひやかすhiyakasu
chế giễu
EN: to banter; to make fun of; to jeer at
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 人前で彼を冷やかすなんて君は意地悪だ。
Bạn thật độc ác khi trêu chọc anh ấy trước mặt mọi người.
Thử ngay
冷やかす nghĩa là gì?
ひやかすhiyakasu
chế giễu
EN: to banter; to make fun of; to jeer at
Bạn thật độc ác khi trêu chọc anh ấy trước mặt mọi người.
冷やかす nghĩa là gì?