Danh từN1
旦那
だんなdanna
đán na
EN: master (of a house, shop, etc.)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 旦那様をしっかり捕まえていなさい。
Hãy nắm chặt lấy ông chủ của mình nhé.
- 旦那も子供の引き取り権を望んでいた。
Chồng cô ấy cũng muốn quyền nuôi con.
Thử ngay
旦那 nghĩa là gì?
だんなdanna
đán na
EN: master (of a house, shop, etc.)
Hãy nắm chặt lấy ông chủ của mình nhé.
Chồng cô ấy cũng muốn quyền nuôi con.
旦那 nghĩa là gì?