Kaku Coach
Tính từ đuôi いN1

馴なれ々しい

なれなれしいnarenareshii

suồng sã, quá thân mật

EN: overly familiar; overfamiliar; too friendly

Học từ này

Flashcard chủ đề

Thử ngay

馴々しい nghĩa là gì?