Tính từ đuôi なN1
年頃
としごろtoshigoro
tuổi cập kê
EN: approximate age; apparent age
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 君は行儀よくする年頃です。
Bạn là độ tuổi phải cư xử có phép tắc.
- 君はもう、自活できる年頃だ。
Cậu đã đến tuổi có thể tự lập rồi.
Thử ngay
年頃 nghĩa là gì?
としごろtoshigoro
tuổi cập kê
EN: approximate age; apparent age
Bạn là độ tuổi phải cư xử có phép tắc.
Cậu đã đến tuổi có thể tự lập rồi.
年頃 nghĩa là gì?