Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

善ぜん良りょう

ぜんりょうzenryou

lương thiện

EN: good (person, nature, etc.); good-natured; virtuous

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 君きみは善良ぜんりょうな学がく生せいです。

    Cậu là một học sinh lương thiện.

  • 彼かれは善ぜん良りょうそのものである。

    Anh ấy đúng là hiện thân của sự lương thiện.

Thử ngay

善良 nghĩa là gì?