Kaku Coach
Động từN1

焦あせる

あせるaseru

Nóng vội

EN: to be in a hurry; to be impatient; to be anxious (to do)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 教習所の教きょう師しにそう焦あせるなと言われています。

    Giáo viên dạy lái xe bảo tôi đừng có nóng vội như thế.

Thử ngay

焦る nghĩa là gì?