Kaku Coach
Danh từN1

自じ尊そん心しん

じそんしんjisonshin

tự tôn tâm

EN: self-esteem; self-respect; self-importance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょを支えささえているのは自じ尊そん心しんです。

    Thứ nâng đỡ cô ấy chính là lòng tự trọng.

  • 彼女かのじょの態たい度どは私わたしの自じ尊そん心しんを傷つけきずつけた。

    Thái độ của cô ấy đã tổn thương lòng tự trọng của tôi.

Thử ngay

自尊心 nghĩa là gì?