Kaku Coach
Động từN1

同どう感かん

どうかんdoukan

đồng cảm

EN: same feeling; same sentiment; same opinion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 同どう感かんです。

    Tôi hoàn toàn đồng cảm.

  • 全まったく同どう感かんです。

    Hoàn toàn đồng cảm.

Thử ngay

同感 nghĩa là gì?