Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

軽けい率そつ

けいそつkeisotsu

khinh suất

EN: rash; thoughtless; careless

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 軽率けいそつに答こたえるな。

    Đừng trả lời một cách khinh suất.

  • 軽率けいそつな行こう動どうはするな。

    Đừng có những hành động khinh suất.

Thử ngay

軽率 nghĩa là gì?