Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

頑がん固こ

がんこganko

Ngoan cố, bướng bỉnh

EN: stubborn; obstinate; pigheaded

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは性せい質しつが頑がん固こだ。

    Tính tình anh ấy rất ngoan cố.

  • 頑固がんこなのは父譲ゆずりだ。

    Tính bướng bỉnh là do di truyền từ bố.

Thử ngay

頑固 nghĩa là gì?