Kaku Coach
Trạng từN1

堂どう々

どうどうdoudou

đường hoàng

EN: magnificent; grand; impressive

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 堂々どうどうとしなさい。

    Hãy đường hoàng lên.

  • 彼かれは堂々どうどうと振ふる舞まう。

    Anh ấy cư xử một cách đường hoàng.

Thử ngay

堂々 nghĩa là gì?