Kaku Coach
Động từN1

懲こりる

こりるkoriru

từ bỏ, tởn tới già

EN: to learn by experience; to learn one's lesson; to learn the hard way

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • これで彼かの女じょも懲こりるだろう。

    Chắc lần này cô ấy cũng đã tởn tới già rồi.

Thử ngay

懲りる nghĩa là gì?