Động từN1
野生
やせいyasei
hoang dã
EN: wild
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は野生の花が好きです。
Tôi thích hoa hoang dã.
- この種のバラは野生です。
Loại hồng này là hoang dã.
Thử ngay
野生 nghĩa là gì?
やせいyasei
hoang dã
EN: wild
Tôi thích hoa hoang dã.
Loại hồng này là hoang dã.
野生 nghĩa là gì?