Danh từN1
花びら
はなびらhanabira
cánh hoa
EN: petal
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 花びらが水面に浮かんでいる。
Cánh hoa đang nổi trên mặt nước.
- このバラの花びらはとても柔らかい。
Cánh hoa hồng này rất mềm.
Thử ngay
花びら nghĩa là gì?
はなびらhanabira
cánh hoa
EN: petal
Cánh hoa đang nổi trên mặt nước.
Cánh hoa hồng này rất mềm.
花びら nghĩa là gì?