Kaku Coach
Danh từN1

浜はま辺べ

はまべhamabe

bờ biển, bãi cát

EN: beach; foreshore

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 浜はま辺べの砂は白しろかった。

    Cát ở bờ biển rất trắng.

  • 私わたしは浜はま辺べで肌を焼やいた。

    Tôi đã tắm nắng ở bờ biển.

Thử ngay

浜辺 nghĩa là gì?