Kaku Coach
Danh từN1

河か川せん

かせんkasen

sông ngòi

EN: rivers

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日本の多おおくの河か川せんは工場の廃はい液えきで汚お染せんされている。

    Nhiều con sông ở Nhật Bản bị ô nhiễm bởi nước thải nhà máy.

  • 河か川せんは豪ごう雨うで氾はん濫らんしました。

    Sông ngòi đã bị tràn bờ do mưa lớn.

Thử ngay

河川 nghĩa là gì?