Kaku Coach
Danh từN1

家か畜ちく

かちくkachiku

gia súc

EN: domestic animals; livestock; cattle

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 家か畜ちくを飼し育いくする。

    Chăn nuôi gia súc.

  • 家か畜ちくが餓死した。

    Gia súc đã chết đói.

Thử ngay

家畜 nghĩa là gì?