Danh từN1
大空
おおぞらoozora
bầu trời bao la
EN: wide open sky; the blue; heavens
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 私は世の中のどんなことをするよりも大空に飛びたい。
Tôi muốn bay lên bầu trời bao la hơn là làm bất cứ điều gì trên đời này.
Thử ngay
大空 nghĩa là gì?
おおぞらoozora
bầu trời bao la
EN: wide open sky; the blue; heavens
Tôi muốn bay lên bầu trời bao la hơn là làm bất cứ điều gì trên đời này.
大空 nghĩa là gì?