Kaku Coach
Danh từN1

沿えん岸がん

えんがんengan

duyên ngạn

EN: coast; shore

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 沿えん岸がん地ち帯たいには津つ波なみ警けい報ほうが出でた。

    Cảnh báo sóng thần đã được ban hành cho vùng ven biển.

  • 船ふねは沿えん岸がんに向かむかって急いそいで進すすんだ。

    Con tàu vội vã tiến về phía bờ biển.

Thử ngay

沿岸 nghĩa là gì?