Danh từN1
雪崩
なだれnadare
tuyết lở
EN: avalanche; snowslide
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 雪崩で道路がふさがった。
Đường sá bị tắc nghẽn vì tuyết lở.
- 今頃の時期はなだれに注意しなければならない。
Thời điểm này trong năm phải đề phòng tuyết lở.
Thử ngay
雪崩 nghĩa là gì?
なだれnadare
tuyết lở
EN: avalanche; snowslide
Đường sá bị tắc nghẽn vì tuyết lở.
Thời điểm này trong năm phải đề phòng tuyết lở.
雪崩 nghĩa là gì?