Kaku Coach
Danh từN1

理り論ろん

りろんriron

lý luận

EN: theory

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • これは大切たいせつな理り論ろんだ。

    Đây là lý luận quan trọng.

  • 彼のかれ理り論ろんは事じ実じつに基もとづく。

    Lý luận của anh ấy dựa trên thực tế.

Thử ngay

理論 nghĩa là gì?