Danh từN1
レッスン
ressun
bài học
EN: lesson
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- どれくらいピアノのレッスンがありますか。
Bạn có bao nhiêu buổi học piano?
- ダンスとモデルのレッスンを受けています。
Tôi đang học nhảy và người mẫu.
Thử ngay
レッスン nghĩa là gì?
ressun
bài học
EN: lesson
Bạn có bao nhiêu buổi học piano?
Tôi đang học nhảy và người mẫu.
レッスン nghĩa là gì?