Danh từN1
塾
じゅくjuku
lớp học thêm
EN: cram school; private tutoring school; juku
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は塾で勉強している。
Cậu ấy đang học ở lớp học thêm.
- 彼は週に三回塾に行く。
Cậu ấy đi học thêm ba buổi một tuần.
Thử ngay
塾 nghĩa là gì?
じゅくjuku
lớp học thêm
EN: cram school; private tutoring school; juku
Cậu ấy đang học ở lớp học thêm.
Cậu ấy đi học thêm ba buổi một tuần.
塾 nghĩa là gì?