Chữ 塾 thục · lớp học thêm, tư thục
Kanji N1 · 14 nét · bộ 土 (đất) · On ジュク
Mẹo nhớĐất (土) nơi trẻ được dạy kỹ (孰) — THỤC là lớp học thêm.
Đất (土) nơi trẻ được dạy kỹ (孰) — THỤC là lớp học thêm.
- 孰chín kỹ
- 土đất
Luyện viết chữ 塾
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 塾
Mẹo nhớ
Đất (土) nơi trẻ được dạy kỹ (孰) — THỤC là lớp học thêm.
- 孰chín kỹ
- 土đất
Cách đọc
- Âm On
- ジュク(trong từ ghép)
Nghĩa
lớp học thêm, tư thục
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
塾
じゅく — lớp học thêm
Câu ví dụ
彼は塾で勉強している。
Cậu ấy đang học ở lớp học thêm.
