Danh từN1
平方
へいほうheihou
bình phương
EN: square (e.g. metre)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼の牧場は、20平方マイルに及んでいる。
Trang trại của anh ấy rộng tới hai mươi dặm vuông.
- 縦横8フィートの部屋の面積は64平方フィートである。
Diện tích của căn phòng dọc ngang tám phít là sáu mươi tư phít vuông.
Thử ngay
平方 nghĩa là gì?
