Kaku Coach
Động từN1

躾しつける

しつけるshitsukeru

dạy dỗ, rèn luyện

EN: to train; to discipline; to teach manners

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 犬いぬをしつけるのは、容よう易いではない。

    Huấn luyện chó không phải là chuyện dễ dàng.

  • 彼かれは子こ供どもをしつけるのに厳げん格かくだった。

    Ông ấy rất nghiêm khắc trong việc dạy dỗ con cái.

Thử ngay

躾ける nghĩa là gì?