Động từN1
聴講
ちょうこうchoukou
dự thính
EN: lecture attendance; auditing
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 聴講切符を前もって入手しておかなければならない。
Phải lấy vé dự thính từ trước.
Thử ngay
聴講 nghĩa là gì?
ちょうこうchoukou
dự thính
EN: lecture attendance; auditing
Phải lấy vé dự thính từ trước.
聴講 nghĩa là gì?