Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

知ち的てき

ちてきchiteki

tri thức

EN: intellectual

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは知的ちてきな人ひとです。

    Anh ấy là người có trí thức.

  • 知的ちてきな会かい話わが好すきです。

    Tôi thích những cuộc trò chuyện trí tuệ.

Thử ngay

知的 nghĩa là gì?