Kaku Coach
Động từN1

暗あん算ざん

あんざんanzan

tính nhẩm

EN: mental arithmetic

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれは暗あん算ざんをするほど頭が良くない。

    Anh ấy không đủ thông minh để tính nhẩm.

Thử ngay

暗算 nghĩa là gì?