Kaku Coach
Động từN1

育いく成せい

いくせいikusei

nuôi dưỡng

EN: rearing; training; nurture

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • ワインにはいろいろなタイプがあり、それによって育いく成せいの仕し方かたもさまざまです。

    Có nhiều loại rượu vang, và cách thức nuôi dưỡng chúng cũng khác nhau.

Thử ngay

育成 nghĩa là gì?