Kaku Coach
Động từN1

登とう校こう

とうこうtoukou

đăng hiệu

EN: attendance (at school); going to school

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはバスで登とう校こうする。

    Cậu ấy đi học bằng xe buýt.

  • 登とう校こうするところです。

    Tôi chuẩn bị đi học.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

登校 nghĩa là gì?