Danh từN1
クイズ
kuizu
câu đố
EN: quiz
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- このクイズは全然分からない。
Tôi hoàn toàn không hiểu câu đố này.
- 少年はクイズを解くのにかなり苦労した。
Cậu thiếu niên đã gặp khá nhiều khó khăn để giải câu đố.
Thử ngay
クイズ nghĩa là gì?
kuizu
câu đố
EN: quiz
Tôi hoàn toàn không hiểu câu đố này.
Cậu thiếu niên đã gặp khá nhiều khó khăn để giải câu đố.
クイズ nghĩa là gì?