Kaku Coach
Danh từN1

教きょう職しょく

きょうしょくkyoushoku

nghề giáo

EN: the teaching profession

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは教きょう職しょくに就ついた。

    Anh ấy đã theo nghề giáo.

  • 彼かの女じょは教きょう職しょくについた。

    Cô ấy đã vào ngành giáo dục.

Thử ngay

教職 nghĩa là gì?