Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

期き末まつ

きまつkimatsu

cuối kỳ

EN: end of term

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 昨さく年ねん彼かれは期き末まつの2科か目もくを落とおとした。

    Năm ngoái anh ấy trượt hai môn cuối kỳ.

  • 期き末まつレポートははかどってますか。

    Bài thu hoạch cuối kỳ của bạn tiến triển thế nào rồi?

Thử ngay

期末 nghĩa là gì?