Kaku Coach
Danh từN1

学がく説せつ

がくせつgakusetsu

Học thuyết

EN: theory

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ新しん学がく説せつは私わたしには理り解かいできない。

    Học thuyết mới của anh ấy tôi không thể hiểu nổi.

  • この学がく説せつは3部から成り立なりたっている。

    Học thuyết này gồm có ba phần.

Thử ngay

学説 nghĩa là gì?