Kaku Coach
Động từN1

書かき取とる

かきとるkakitoru

ghi chép

EN: to write down (what someone says); to take down dictation; to take notes (e.g. of a lecture)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • それを書かき取とるだけでよい。

    Chỉ cần ghi chép lại những điều đó là được.

Thử ngay

書き取る nghĩa là gì?