Kaku Coach
Danh từN1

インテリ

interi

giới trí thức

EN: intellectual; educated person

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • あの本ほんの読どく者しゃたちは自じ分ぶんのことをインテリだと思おもっている。

    Độc giả của cuốn sách đó tự cho mình là trí thức.

Thử ngay

インテリ nghĩa là gì?