Kaku Coach
Động từN1

改かい訂てい

かいていkaitei

cải đính

EN: revision (of text); alteration; change

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 時じ刻こく表ひょうが改かい訂ていされた。

    Thời gian biểu đã được sửa đổi.

  • この辞じ書しょの改かい訂ていには6年ねんかかった。

    Mất sáu năm để sửa đổi cuốn từ điển này.

Thử ngay

改訂 nghĩa là gì?