Kaku Coach
Động từN1

受うかる

うかるukaru

đỗ, vượt qua

EN: to pass (examination)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは試し験けんに受うかる努ど力りょくをした。

    Anh ấy đã nỗ lực để đỗ kỳ thi.

  • 彼かれは試し験けんにうかると思おもいますか。

    Bạn có nghĩ anh ấy sẽ đỗ kỳ thi không.

Thử ngay

受かる nghĩa là gì?