Động từN1
引下げる
ひきさげるhikisageru
Hạ xuống, giảm xuống
EN: to lower (a price, tax, standard, etc.); to bring down; to reduce
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
引下げる nghĩa là gì?
ひきさげるhikisageru
Hạ xuống, giảm xuống
EN: to lower (a price, tax, standard, etc.); to bring down; to reduce
引下げる nghĩa là gì?