Danh từN1
ビジネス
bijinesu
Kinh doanh, thương mại
EN: business
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はビジネスの経歴がある。
Anh ấy có kinh nghiệm kinh doanh.
- ここは東京のビジネス街だ。
Đây là khu phố kinh doanh của Tokyo.
Thử ngay
ビジネス nghĩa là gì?
bijinesu
Kinh doanh, thương mại
EN: business
Anh ấy có kinh nghiệm kinh doanh.
Đây là khu phố kinh doanh của Tokyo.
ビジネス nghĩa là gì?