Danh từN1
保険
ほけんhoken
bảo hiểm
EN: insurance
Tình huống · Đặt lịch ở phòng khám
Một người gọi điện đặt lịch khám ở phòng khám.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 保険の名前は何ですか。
Tên bảo hiểm là gì?
- 彼は保険会社に就職した。
Anh ấy đã vào làm việc tại một công ty bảo hiểm.
Thử ngay
保険 nghĩa là gì?
