Kaku Coach
Động từN1

賄まかなう

まかなうmakanau

chi trả, trang trải

EN: to supply (goods, money, etc.); to cover (costs); to pay

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 父ちち親おやは家か族ぞくの生せい活かつをまかなう。

    Người cha trang trải cuộc sống cho gia đình.

Thử ngay

賄う nghĩa là gì?