Kaku Coach
Danh từN1

問とん屋や

とんやtonya

tiệm buôn sỉ, đại lý bán sỉ

EN: wholesale store; wholesale dealer; wholesaler

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • そうは問屋がおろさないぞ。

    Đâu có chuyện đời dễ dàng thế được.

Thử ngay

問屋 nghĩa là gì?