Kaku Coach
Động từN1

取とり引ひき

とりひきtorihiki

giao dịch

EN: transactions; dealings; business

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 取とり引ひき契けい約やくは先せん月げつで切れきれた。

    Hợp đồng giao dịch đã hết hạn vào tháng trước.

  • その取とり引ひきに彼かれは加えくわえられた。

    Anh ấy đã tham gia vào giao dịch đó.

Thử ngay

取引 nghĩa là gì?