Danh từN1
ヒント
hinto
gợi ý
EN: hint; clue
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は私にヒントをくれた。
Anh ấy đã cho tôi một gợi ý.
- 私はあなたの動作からヒントを得ることにします。
Tôi quyết định lấy gợi ý từ cử chỉ của bạn.
Thử ngay
ヒント nghĩa là gì?
hinto
gợi ý
EN: hint; clue
Anh ấy đã cho tôi một gợi ý.
Tôi quyết định lấy gợi ý từ cử chỉ của bạn.
ヒント nghĩa là gì?