Động từN1
発言
はつげんhatsugen
phát ngôn
EN: statement; remark; observation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼の発言は慎重だった。
Phát ngôn của anh ấy rất thận trọng.
- 彼は潮時を見て発言した。
Anh ấy đã lên tiếng phát ngôn khi thấy thời cơ chín muồi.
Thử ngay
発言 nghĩa là gì?
